[Nghiên cứu] Xu hướng chuyển dịch từ “công nhận văn bằng / tín chỉ” sang “công nhận năng lực” trong giáo dục đại học
Trong thế kỷ XXI, giáo dục đại học không chỉ được xem như một quá trình tích lũy tín chỉ dẫn đến văn bằng, mà ngày càng nhấn mạnh vào việc đánh giá và công nhận năng lực đầu ra thực sự của người học. Sự thay đổi này xuất phát từ thực tế rằng việc chỉ “công nhận tín chỉ” (degree recognition) chưa đủ để đảm bảo sinh viên đáp ứng yêu cầu công việc, dẫn đến tình trạng “có bằng nhưng không có năng lực” (European Commission, 2022). Thay vào đó, xu hướng mới đặt trọng tâm vào công nhận năng lực (competency recognition), với sự tham gia ngày càng mạnh mẽ của các khung năng lực quốc gia, micro-credentials, và các mô hình công nhận học tập từ trải nghiệm (APEL.Q, RPL, PLAR).
Từ châu Âu, Mỹ, đến châu Á, nhiều quốc gia đã ban hành chính sách chuyển dịch, nhấn mạnh năng lực thực tiễn hơn là chỉ tập trung vào văn bằng (ETF, 2023). Điều này phản ánh nhận thức chung: văn bằng chỉ là một cách mô tả quá trình tích lũy, còn năng lực mới là yếu tố quyết định khả năng hội nhập vào thị trường lao động (Romero-Llop et al., 2022).
1. Bối cảnh và động lực chuyển dịch
1.1. Giữa áp lực có “văn bằng” nhưng không có “năng lực”
Trong mô hình truyền thống, các chương trình đại học được thiết kế chủ yếu theo khối tín chỉ (credit-based curriculum). Việc công nhận “văn bằng” khi chuyển đổi hay liên thông chủ yếu dựa vào việc “công nhận tín chỉ / môn học tương đương” — tức là xem xét các môn đã học ở nơi A có thể thay thế được môn tương đương ở nơi B (OECD, 2019).
Tuy nhiên, chỉ công nhận tín chỉ không đảm bảo rằng người học thực sự sở hữu năng lực cần thiết để làm việc hoặc thích ứng với thay đổi công nghệ. Tình trạng “bằng nhiều nhưng không dùng được,” hoặc “ra trường phải đào tạo lại” chính là dấu hiệu cho khoảng trống giữa kiến thức/ tín chỉ và năng lực thực hành (European Commission, 2022).
Vì vậy, nhiều quốc gia và hệ thống giáo dục đang hướng tới mô hình đánh giá – công nhận theo năng lực (competency-based recognition / recognition of prior learning – RPL, validation of non-formal/informal learning) — tức là thừa nhận những gì người học biết làm được, không chỉ những môn học đã “đi học” (UNESCO, 2018).
1.2. Áp lực từ phía nhà tuyển dụng, đổi mới công nghệ và xu hướng học tập suốt đời
Một số yếu tố thúc đẩy:
- Nhà tuyển dụng ngày càng quan tâm đến năng lực (khả năng làm việc, trải nghiệm thực tế, kết quả công việc) hơn là việc có bằng hoặc danh tiếng trường (World Economic Forum, 2020).
- Công nghệ (như AI, học trực tuyến, micro-learning) làm giảm rào cản địa lý, thời gian và chi phí; người học dễ tiếp cận các khóa chuyên môn ngắn hạn, học theo nhu cầu (Gao & Wen, 2025).
- Quyền cá nhân hóa học tập và học tập suốt đời: người học có thể xây dựng lộ trình học từ nhiều nguồn (MOOCs, chương trình kỹ năng nghề, khóa ngắn hạn, học việc) và mong muốn được công nhận năng lực đã tích luỹ để tiếp tục học hoặc làm việc (Romero-Llop, Martínez-Usarralde, & Cerveró, 2022).
- Chính sách quốc gia hướng đến nâng cao khả năng chuyển đổi, linh hoạt trong thị trường lao động, thích ứng nhanh trước biến động kinh tế – xã hội (ETF, 2023).
Do đó, mô hình “học để có văn bằng” đang bị thách thức, và nhiều hệ thống giáo dục tích cực thử nghiệm công nhận năng lực / công nhận học tập không chính quy / micro-credentials như một cách để giúp học viên sau khi ra trường được công nhận năng lực, thay vì chỉ có một tấm bằng với tín chỉ được công nhận (European Commission, 2022).
Ví dụ quốc tế về dịch chuyển sang công nhận năng lực
| Quốc gia / khu vực | Tên / cơ chế chính | Mô tả / đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Malaysia | APEL.Q (Accreditation of Prior Experiential Learning for Academic Qualifications) | Người học dùng kinh nghiệm làm việc và học tập không chính quy để được đánh giá, công nhận cho các chương trình đại học. Đây là công cụ quan trọng nhằm biến năng lực thành văn bằng (Malaysian Qualifications Agency, 2021). |
| Liên minh Châu Âu | Công nhận Micro-Credentials (EU Recommendation 2022) | EU ban hành khuyến nghị xây dựng khung công nhận micro-credentials, cho phép chuyển đổi năng lực thành tín chỉ học thuật, được công nhận xuyên biên giới (European Commission, 2022). |
| Pháp | VAE (Validation des Acquis de l’Expérience) | Cho phép công nhận kinh nghiệm làm việc để quy đổi thành bằng cấp chính thức trong hệ thống giáo dục quốc gia. |
| Hoa Kỳ | College Credit for Prior Learning (CPL) | Công nhận học tập từ kinh nghiệm nghề nghiệp, khóa huấn luyện, hoặc chứng chỉ nghề để chuyển thành tín chỉ đại học. |
| Canada | PLAR (Prior Learning Assessment and Recognition) | Hệ thống công nhận năng lực và kinh nghiệm học tập trước đó để giảm tải hoặc thay thế môn học (Romero-Llop et al., 2022). |
| Hà Lan | EVC (Erkenning Verworven Competenties) | Quy trình công nhận năng lực đạt được tại nơi làm việc và các môi trường phi chính quy. |
| New Zealand, Hong Kong, Đài Loan | Micro-credentials và QA | Thử nghiệm công nhận micro-credentials trong giáo dục chính quy và không chính quy, nhưng vẫn gặp thách thức về đảm bảo chất lượng của giáo dục đại học truyền thống (Gao & Wen, 2025). |
| Thụy Sĩ | Recognition of Non-Regulated Professions | Thụy Sĩ phân biệt hai nhóm: (1) ngành nghề được kiểm soát đặc thù như y tế, luật, kỹ sư, nơi nhà nước quản lý và công nhận; (2) nhóm ngành không bị kiểm soát (non-regulated professions) như quản lý, HR, IT, TESOL, giáo viên tại trung tâm đào tạo phi cấu trúc. Với nhóm này, chính phủ cho phép người sử dụng lao động trực tiếp đóng vai trò thẩm định, công nhận và kiểm soát chất lượng đào tạo, coi đó là cách tiếp cận hiệu quả nhất (Swissuniversities, 2023). |
Những ví dụ này cho thấy không chỉ các nước phát triển mà cả các nước châu Á đang áp dụng cơ chế công nhận năng lực / học tập không chính quy để hướng tới hệ thống giáo dục linh hoạt hơn (UNESCO, 2018).
Chẳng hạn, tại Malaysia, mô hình APEL.Q cho phép người học có từ 15 năm kinh nghiệm làm việc tham gia quy trình đánh giá để được công nhận năng lực và lấy bằng đại học tương ứng. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc biến năng lực thực tế thành bằng cấp học thuật (Malaysian Qualifications Agency, 2021; GlobalNxt University, 2023).
Trong khu vực châu Âu, micro-credentials được coi là một công cụ chính để kết nối học tập suốt đời, mở rộng khả năng chuyển đổi giữa các chương trình đào tạo, đồng thời gia tăng tính minh bạch và khả năng di động của năng lực giữa các quốc gia (European Training Foundation, 2023; European Higher Education Area, 2022).
3. Các thành phần cần thiết để chuyển đổi từ “trọng văn bằng- qualification centric” sang “trọng năng lực – competency centric”
Để một hệ thống giáo dục hay trường đại học có thể chuyển đổi thành công sang mô hình công nhận năng lực, cần hội tụ một số yếu tố cấu trúc cơ bản sau:
3.1. Khung năng lực quốc gia / khung năng lực chuyên ngành là chưa đủ, cần có khung năng lực nghề nghiệp quốc gia cho từng vị trí
Một quốc gia cần xây dựng Khung năng lực quốc gia (National Qualifications Framework – NQF) hoặc khung năng lực chuyên ngành với các cấp độ rõ ràng. Đây là cơ sở quan trọng để các trường đại học tham chiếu khi thiết kế chương trình đào tạo, mô tả đầu ra học tập và đánh giá người học.
Tuy nhiên, chỉ có NQF hoặc khung chuyên ngành là chưa đủ. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng yêu cầu cụ thể, các quốc gia tiên tiến đã phát triển thêm khung năng lực nghề nghiệp quốc gia (Occupational Standards / National Occupational Competency Frameworks) cho từng vị trí công việc. Các khung này mô tả chi tiết năng lực, kỹ năng và hành vi mà một cá nhân cần có để đảm nhận hiệu quả một vai trò nghề nghiệp, ví dụ như Senior Leader, Project Manager, hay Data Specialist (CEDEFOP, 2017; European Training Foundation, 2023).
Điều này đặc biệt quan trọng khi tích hợp với micro-credentials. Thay vì chỉ gắn với bậc trình độ trong NQF, mỗi micro-credential có thể được liên kết trực tiếp với chuẩn năng lực nghề nghiệp cho vị trí cụ thể, giúp người học chứng minh ngay năng lực làm việc. Đây cũng là cách tiếp cận mà nhiều quốc gia châu Âu và Anh Quốc đang áp dụng, khi khung năng lực nghề nghiệp trở thành “cầu nối” giữa giáo dục và nhu cầu doanh nghiệp (European Commission, 2022; Romero-Llop et al., 2022; Microcredentials.eu, 2023).
3.2. Công nhận học tập trước đó / công nhận học tập không chính quy
Để một hệ thống giáo dục chuyển đổi thành công sang mô hình dựa trên năng lực, việc triển khai các chính sách Recognition of Prior Learning (RPL) hay Accreditation of Prior Learning (APL) là điều thiết yếu. Các chính sách này cho phép công nhận giá trị học tập tích lũy từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm kinh nghiệm làm việc, đào tạo nghề, học trực tuyến, hoặc MOOCs (UNESCO, 2018).
Điều quan trọng nhất là đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khách quan, với tiêu chí đánh giá rõ ràng cùng quy trình đảm bảo chất lượng. Việc công nhận chỉ có giá trị khi người học chứng minh được rằng năng lực của mình tương đương với chuẩn đầu ra (learning outcomes) của môn học hoặc chương trình đích (European Training Foundation, 2023).
Khi một hệ thống giáo dục có khả năng chứng thực năng lực từ bất kỳ nơi đâu và bằng bất kỳ hình thức học tập nào, thì văn bằng sẽ không còn đơn thuần là tấm giấy xác nhận tín chỉ, mà trở thành giấy chứng nhận năng lực thực sự của người học. Đây chính là bước ngoặt của quá trình đổi mới toàn diện giáo dục, giúp thu hẹp khoảng cách giữa nhà trường và thị trường lao động. Nếu làm tốt, tình trạng thất nghiệp do “có bằng mà không có năng lực” sẽ được cải thiện, bởi người học khi ra trường đã có năng lực được kiểm chứng và được xã hội thừa nhận (OECD, 2019; Werquin, 2010).
3.3. Micro-credentials / Modular learning / Stackable credentials
Thay vì yêu cầu sinh viên hoàn tất toàn bộ chương trình ngay từ đầu, hệ thống nên cho phép lựa chọn các module nhỏ (micro-credentials) có đầu ra cụ thể và khả năng “ghép chồng” (stack) để dần đạt tới bằng cấp lớn hơn.
Các module này cần được chuẩn hóa về mô tả năng lực, thời lượng, phương thức đánh giá, và có khả năng công nhận chéo giữa các cơ sở giáo dục (European Higher Education Area, 2022; European Training Foundation, 2023; European University Association, 2021).
3.4. Hệ thống đánh giá dựa vào năng lực
Đánh giá năng lực không nên chỉ dựa trên thi viết truyền thống, mà cần mở rộng sang portfolio, dự án, tình huống thực tế, trình diễn kỹ năng, hoặc đánh giá ngang hàng.
Để đảm bảo độ tin cậy, cần thiết lập chuẩn đánh giá rõ ràng, reviewer độc lập, và quy trình kiểm định mở rộngvượt ra ngoài phạm vi môn học truyền thống (Romero-Llop et al., 2022).
3.5. Cơ chế công nhận xuyên tổ chức / liên trường / quốc tế
Một cơ chế công nhận rộng mở là điều kiện tiên quyết để người học có thể tham gia học tập linh hoạt và di động hơn trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục.
Đối với các quốc gia có hệ thống giáo dục quản lý theo mô hình top-down, sự chuyển dịch từ công nhận văn bằng sang công nhận năng lực đòi hỏi một thay đổi tư duy căn bản. Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia phát triển đã tiến hành chuyển đổi mạnh mẽ, khuyến khích công nhận năng lực thay vì chỉ chú trọng vào văn bằng truyền thống (UNESCO, 2019).
Ở cấp độ cơ sở giáo dục, các trường đại học, viện đào tạo, cũng như các nhà cung cấp micro-credentials cần chủ động ký kết các thoả thuận công nhận lẫn nhau (mutual recognition agreements) để tạo điều kiện cho người học tích lũy và sử dụng năng lực ở nhiều môi trường đào tạo khác nhau (European University Association, 2021).
Tại châu Âu, Liên minh Châu Âu đã khuyến nghị phát triển các “standard elements” để mô tả micro-credentials, nhằm tăng cường tính minh bạch và công nhận xuyên biên giới (European Commission, 2022). Đây là bước quan trọng để đảm bảo rằng các năng lực học được từ những chương trình ngắn hạn hoặc không chính quy vẫn có thể tích hợp vào khung giáo dục chính quy.
Ở tầm quốc tế, việc kết nối với Công ước Lisbon về công nhận văn bằng và Công ước toàn cầu của UNESCO về công nhận trình độ giáo dục đại học là cần thiết. Hai công cụ này đặt nền móng cho sự công nhận xuyên quốc gia đối với năng lực và micro-credentials, qua đó tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn cầu nơi người học có thể di chuyển và tiếp tục học tập mà không bị rào cản hành chính (European Training Foundation, 2023; UNESCO, 2019).
3.6. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và tính minh bạch
Để gia tăng tính xác thực, micro-credentials nên được:
- Số hóa và ký số, cho phép kiểm chứng dễ dàng.
- Lưu trữ trong sổ tay năng lực cá nhân (digital wallet) của người học.
- Được quản lý bởi một cơ sở dữ liệu chuẩn hóa, tin cậy theo tiêu chuẩn dữ liệu mở (European University Association, 2021; European Training Foundation, 2023).
3.7. Hỗ trợ nhà trường / giảng viên / người học thay đổi tư duy
Chuyển đổi từ mô hình dựa vào văn bằng sang mô hình dựa vào năng lực không chỉ là thay đổi về mặt kỹ thuật hay cấu trúc đào tạo, mà còn là một sự thay đổi về văn hóa giáo dục. Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở sự chênh lệch giữa tư duy của người sử dụng lao động, vốn là những người thực sự hưởng lợi từ quá trình công nhận năng lực, với tư duy truyền thống của nhiều cơ sở giáo dục vẫn chú trọng vào tín chỉ và văn bằng (World Economic Forum, 2020).
Để thu hẹp khoảng cách này, cần có sự chuẩn bị đồng bộ từ nhiều phía. Giảng viên cần được đào tạo lại để có khả năng thiết kế chương trình dựa trên chuẩn năng lực, áp dụng các phương pháp đánh giá thực tiễn, và tăng cường kết nối với doanh nghiệp nhằm đảm bảo đầu ra gắn liền với nhu cầu việc làm (OECD, 2019).
Về phía người học, họ cần được hướng dẫn để xây dựng lộ trình học tập cá nhân hóa, linh hoạt và có khả năng chuyển tiếp giữa các chương trình, bao gồm cả các micro-credentials và chương trình chính quy. Đây là cách tiếp cận giúp sinh viên không chỉ tích lũy kiến thức mà còn chứng minh được năng lực trong thị trường lao động (Romero-Llop et al., 2022).
Cuối cùng, chính phủ và các tổ chức giáo dục cần ban hành các chính sách khuyến khích, như hỗ trợ tài chính, khuyến khích hợp tác với doanh nghiệp, và ưu đãi khi triển khai mô hình đào tạo dựa trên năng lực. Những biện pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thay đổi tư duy và tạo động lực để các cơ sở giáo dục áp dụng mô hình mới (European Training Foundation, 2023).
Người học cần làm gì để được hưởng lợi tối đa
Để tận dụng tối đa lợi ích từ xu hướng công nhận năng lực, người học cần trở thành tác nhân chủ động trong toàn bộ quá trình học tập. Các hành động then chốt bao gồm:
- Tìm kiếm các chương trình đào tạo tích hợp khung năng lực quốc gia và văn bằng năng lực quốc gia:Người học nên ưu tiên lựa chọn các chương trình Cử nhân, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ được thiết kế theo chuẩn National Qualifications Framework (NQF) và có kèm văn bằng năng lực quốc gia. Nhờ đó, sinh viên không chỉ nhận được văn bằng học thuật mà còn sở hữu văn bằng năng lực nghề nghiệp được công nhận ở cấp quốc gia và quốc tế, nâng cao cơ hội việc làm và khả năng di động nghề nghiệp (CEDEFOP, 2017; European Training Foundation, 2023).
- Xây dựng hồ sơ năng lực cá nhân (competency portfolio): Người học cần lưu giữ minh chứng về kỹ năng và năng lực tích lũy được từ học tập chính quy, không chính quy và kinh nghiệm nghề nghiệp, chẳng hạn như dự án, chứng chỉ nghề, hoặc thành tích công việc (Werquin, 2010).
- Tham gia các chương trình micro-credentials và học tập suốt đời: Thay vì chỉ phụ thuộc vào một văn bằng duy nhất, người học nên tích cực tham gia các khóa học ngắn hạn, micro-credentials và chương trình đào tạo trực tuyến có kiểm định, để liên tục nâng cao năng lực và duy trì sự thích ứng với thay đổi của thị trường lao động (European Commission, 2022).
- Chủ động tìm kiếm công nhận năng lực: Người học cần tiếp cận các cơ chế Recognition of Prior Learning (RPL) để quy đổi kinh nghiệm và kỹ năng đã có thành tín chỉ hoặc bằng cấp tương đương. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời khẳng định năng lực thực tế (OECD, 2019).
- Phát triển kỹ năng mềm và năng lực số: Ngoài chuyên môn, người học cần chú trọng đến năng lực số (digital literacy), tư duy phản biện, và kỹ năng hợp tác. Đây là những yếu tố được nhà tuyển dụng đánh giá cao trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 (World Economic Forum, 2020).
- Kết nối với doanh nghiệp và nhà tuyển dụng: Thông qua thực tập, dự án cộng đồng, hoặc các chương trình hợp tác đại học – doanh nghiệp, người học có thể vừa chứng minh năng lực, vừa phát triển kỹ năng gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường (European Training Foundation, 2023).
- Thận trọng với các chương trình chỉ tập trung công nhận văn bằng: Người học cần cảnh giác với những chương trình đào tạo chỉ cấp văn bằng mà không có cơ chế minh chứng năng lực trong quá trình đào tạo và sau khi tốt nghiệp. Đây là rủi ro lớn nhất vì dễ dẫn đến tình trạng lệch chuẩn kỹ năng, khiến người học đối diện với nguy cơ thất nghiệp dù sở hữu nhiều bằng cấp (Werquin, 2010).
Kết luận
Xu hướng chuyển dịch từ công nhận văn bằng sang công nhận năng lực đang trở thành một thay đổi tất yếu trong giáo dục toàn cầu. Văn bằng dần được coi như minh chứng cho quá trình tích lũy năng lực, trong khi năng lực thực tiễn mới là thước đo giá trị trên thị trường lao động. Để thích ứng, người học cần chủ động lựa chọn chương trình đào tạo chuẩn năng lực, tận dụng micro-credentials, xây dựng hồ sơ năng lực, và gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Đồng thời, các quốc gia và cơ sở giáo dục phải phát triển khung năng lực, hệ thống đánh giá, và cơ chế công nhận xuyên quốc gia để bảo đảm rằng năng lực của người học được thừa nhận rộng rãi. Đây chính là chìa khóa để giáo dục đại học không chỉ cấp bằng, mà còn tạo ra những con người có năng lực thực sự.
Tài liệu tham khảo
- CEDEFOP. (2017). Defining, writing and applying learning outcomes: A European handbook. Publications Office of the European Union. https://www.cedefop.europa.eu/files/4156_en.pdf
- European Commission. (2022). A European approach to micro-credentials for lifelong learning and employability. Publications Office of the European Union. https://education.ec.europa.eu/education-levels/higher-education/micro-credentials
- European Higher Education Area. (2022). The Bologna process and micro-credentials. EHEA. https://ehea.info
- European Training Foundation. (2023). Guide to design, issue and recognise micro-credentials. ETF. https://www.etf.europa.eu/sites/default/files/2023-05/Micro-Credential%20Guidelines%20Final%20Delivery.pdf
- European University Association. (2021). Micro-credentials and higher education. EUA. https://eua.eu
- Gao, Y., & Wen, X. (2025). Does quality assurance matter for micro-credentials? Evidence from New Zealand, Malaysia, Hong Kong, and Taiwan. Studies in Higher Education, 50(3), 589–606. https://doi.org/10.1080/03075079.2025.2482833
- GlobalNxt University. (2023). APEL.Q pathway for working professionals. GlobalNxt University. https://globalnxt.edu.my
- Malaysian Qualifications Agency. (2021). APEL.Q Good Practice Guidelines. Malaysian Qualifications Agency. https://www2.mqa.gov.my/qad/v2/document/2021/APEL%28Q%29%20-%20final%20clean%20v2%207.4.2021.PDF
- Microcredentials.eu. (2023). Micro-credentials resource hub. https://microcredentials.eu
- OECD. (2019). Recognition of non-formal and informal learning – Country practices. OECD Publishing. https://www.oecd.org/education/skills-beyond-school/recognitionofnon-formalandinformallearning-countrypractices.htm
- Romero-Llop, Á., Martínez-Usarralde, M. J., & Cerveró, G. (2022). Higher education micro-credentials: A European university perspective. European Journal of University Lifelong Learning, 6(2), 21–38. https://eucenstudies.eucen.eu
- Swissuniversities. (2023). Recognition of foreign qualifications and professional regulation in Switzerland. Swissuniversities. https://www.swissuniversities.ch
- UNESCO. (2018). Global inventory of regional and national qualifications frameworks 2017: Volume I. UNESCO Institute for Lifelong Learning. https://unesdoc.unesco.org
- UNESCO. (2019). Global convention on the recognition of qualifications concerning higher education. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org
- Werquin, P. (2010). Recognising non-formal and informal learning: Outcomes, policies and practices. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264063853-en
- World Economic Forum. (2020). The future of jobs report 2020. World Economic Forum. https://www.weforum.org/reports/the-future-of-jobs-report-2020
Vì sao Thụy Sĩ rất quan ngại mô hình trung gian trong giáo dục đại học?
Trong bối cảnh quốc tế hóa giáo dục đại học và sự phát triển mạnh mẽ củ
Những viện dẫn sai lệch về giáo dục đại học Thụy Sĩ
Do sự khác biệt về hệ thống giáo dục và quan điểm tự chủ giữa các quốc gi

